Tổng quan về suy giãn tĩnh mạch chi dưới: Khi nào cần điều trị?
Suy giãn tĩnh mạch chi dưới là bệnh lý phổ biến, không chỉ ở người lớn tuổi mà còn có xu hướng gia tăng ở nhóm người trẻ tuổi. Nhiều người thường bỏ qua các triệu chứng ban đầu của bệnh vì cho rằng đó chỉ là mệt mỏi thông thường, khiến việc điều trị bị trì hoãn và bệnh tiến triển phức tạp hơn. Cùng Bệnh Viện Đồng Nai -2 tìm hiểu bản chất bệnh, dấu hiệu nhận biết và khi nào cần tìm đến sự can thiệp y tế nhé.

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới có xu hướng gia tăng ở cả người trẻ tuổi trong những năm gần đây
Suy giãn tĩnh mạch chi dưới là gì?
Suy giãn tĩnh mạch chi dưới (giãn tĩnh mạch chân) là tình trạng máu bị ứ đọng trong hệ thống tĩnh mạch ở chân, không thể hồi lưu bình thường về tĩnh mạch chủ và tim. Hậu quả trực tiếp là áp lực thủy tĩnh trong lòng mạch tăng cao, khiến thành tĩnh mạch bị căng giãn theo thời gian. Nếu không được điều trị, tình trạng ứ trệ kéo dài còn làm giảm dần lưu lượng máu động mạch nuôi dưỡng chi dưới.
Về mặt lâm sàng, người bệnh thường phải chịu đựng các triệu chứng như cảm giác nặng chân, đau mỏi, phù nề, tê bì, cảm giác kiến bò hoặc chuột rút về đêm. Ở giai đoạn tiến triển nặng, sự thiếu hụt tưới máu tại chỗ có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như chàm da, loét mạn tính khó lành, khiến quá trình điều trị trở nên kéo dài và tốn kém hơn nhiều.
Đáng chú ý, suy giãn tĩnh mạch chi dưới ở người trẻ đang có xu hướng gia tăng rõ rệt trong những năm gần đây, phần lớn liên quan đến lối sống ít vận động và đặc thù công việc văn phòng.

Suy giãn tĩnh mạch xảy ra khi máu bị ứ đọng tại hai chân, gây tăng áp lực trong lòng mạch
Nguyên nhân gây ra tình trạng giãn tĩnh mạch chi dưới
Đến nay, cơ chế bệnh sinh của suy giãn tĩnh mạch chi dưới chưa được làm rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, điểm cốt lõi được xác định là sự suy yếu chức năng của hệ thống van một chiều trong tĩnh mạch ngoại biên. Khi các van này hoạt động kém hiệu quả, khả năng ngăn máu chảy ngược chiều bị suy giảm, dẫn đến tích tụ máu tại hai chân.
Ngoài yếu tố van tĩnh mạch, một số điều kiện khác cũng được ghi nhận có liên quan đến sự khởi phát và tiến triển của bệnh giãn tĩnh mạch chi dưới:
- Tư thế và thói quen sinh hoạt: Các công việc đòi hỏi phải đứng hoặc ngồi bất động trong thời gian dài, mang vác nặng, ít thay đổi tư thế. Điển hình như giáo viên, nhân viên bán hàng, thợ may, thợ dệt, công nhân chế biến thủy hải sản là nhóm có nguy cơ cao.
- Môi trường lao động: Làm việc thường xuyên trong điều kiện ẩm thấp, thiếu thông thoáng cũng là yếu tố bất lợi cho hệ tĩnh mạch.
- Thai kỳ nhiều lần: Phụ nữ mang thai nhiều lần chịu áp lực gia tăng lên hệ tĩnh mạch chân do thay đổi nội tiết và trọng lượng cơ thể.
- Thừa cân – béo phì: Chỉ số khối cơ thể cao, kết hợp với chế độ ăn thiếu chất xơ và vi chất, làm gia tăng gánh nặng lên thành mạch và thúc đẩy tiến triển bệnh.
- Lão hóa tự nhiên: Quá trình thoái hóa theo tuổi tác làm giảm tính đàn hồi và độ bền của thành mạch.
- Sử dụng giày không phù hợp: Ở nữ giới, thói quen đi giày cao gót thường xuyên tạo tư thế bất lợi cho hồi lưu tĩnh mạch.
Biểu hiện của bệnh suy giãn tĩnh mạch chi dưới
Suy giãn tĩnh mạch chi dưới tiến triển theo nhiều giai đoạn với mức độ nặng nhẹ khác nhau. Trong lâm sàng, hệ thống phân loại CEAP được sử dụng phổ biến để đánh giá bệnh từ C1 đến C6.
- Giai đoạn đầu (C1 – C2)
Ở giai đoạn khởi phát, triệu chứng còn mờ nhạt nên dễ bị bỏ qua. Người bệnh thường cảm thấy chân nặng, nhanh mỏi khi đứng hoặc ngồi lâu, giày dép trở nên chật hơn do phù nhẹ. Ngoài ra, có thể xuất hiện tê rần, cảm giác châm chích vùng cẳng chân và chuột rút về đêm.
Trên bề mặt da, bắt đầu thấy các mao mạch nhỏ hoặc tĩnh mạch dạng lưới nổi nhẹ. Do các triệu chứng có xu hướng giảm khi nghỉ ngơi, nhiều người chủ quan không thăm khám, khiến bệnh dễ tiến triển âm thầm.
- Giai đoạn tiến triển (C3 – C4)
Ở giai đoạn này, bệnh đã chuyển sang mức độ nặng hơn với các biểu hiện rõ rệt và dễ nhận biết.
- Tình trạng phù nề xuất hiện thường xuyên tại vùng mắt cá chân và bàn chân, gây cảm giác khó chịu khi di chuyển hoặc đứng lâu.
- Da vùng cẳng chân bắt đầu thay đổi màu sắc do rối loạn dinh dưỡng mô, nguyên nhân chính là tình trạng ứ trệ máu tĩnh mạch kéo dài.
- Người bệnh thường xuyên cảm thấy đau tức, căng cứng ở chân và các triệu chứng này hầu như không thuyên giảm ngay cả khi đã nghỉ ngơi.
- Các búi tĩnh mạch nổi rõ dưới da, kèm theo những mảng bầm tím xuất hiện ngày càng nhiều.
Đây là những dấu hiệu cảnh báo quan trọng, người bệnh nên chủ động thăm khám chuyên khoa sớm để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
- Giai đoạn biến chứng (C5 – C6)
Đây là giai đoạn nghiêm trọng nhất, khi các tĩnh mạch nông giãn to thành búi, viêm nhiễm và hình thành huyết khối bên trong lòng mạch. Kết hợp với tình trạng loạn dưỡng mô, các ổ loét da có thể xuất hiện và có nguy cơ nhiễm trùng.

Suy giãn tĩnh mạch chi dưới tiến triển từ cảm giác nặng chân đến loét da mãn tính
Chẩn đoán giãn tĩnh mạch chi dưới
Việc chẩn đoán chính xác suy giãn tĩnh mạch chi dưới dựa trên hai phương pháp chính:
- Khám lâm sàng
Bác sĩ khai thác các yếu tố nguy cơ, lắng nghe triệu chứng mà người bệnh mô tả và tiến hành thăm khám trực tiếp. Ở những bệnh nhân có lớp mô dưới da mỏng, tĩnh mạch giãn có thể quan sát và sờ thấy rõ ràng hơn, đặc biệt khi chuyển từ tư thế nằm sang đứng.
- Siêu âm Doppler mạch máu
Đây là phương tiện chẩn đoán tiêu chuẩn để xác định và định lượng mức độ suy van tĩnh mạch. Chẩn đoán được xác lập khi ghi nhận dòng trào ngược qua van kéo dài trên 0,5 giây tại tĩnh mạch hiển và tĩnh mạch sâu cẳng chân, hoặc trên 0,1 giây tại tĩnh mạch đùi khoeo.
Ngoài chức năng chẩn đoán, siêu âm Doppler còn giúp xác định chính xác vị trí tổn thương van tĩnh mạch hiển lớn, hiển bé, tĩnh mạch sâu và tĩnh mạch xuyên, từ đó định hướng lựa chọn kỹ thuật can thiệp phù hợp cho từng bệnh nhân.
Khi nào cần điều trị suy giảm tĩnh mạch ở chi dưới?
Suy giãn tĩnh mạch chi dưới cần được can thiệp kịp thời để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như huyết khối tĩnh mạch sâu, loét da mãn tính hoặc ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống.
- Triệu chứng ảnh hưởng đến sinh hoạt: Cảm giác nặng chân, mỏi, phù nề dai dẳng hoặc chuột rút về đêm tái diễn thường xuyên là chỉ dấu cần được đánh giá chuyên khoa, dù chưa có tĩnh mạch nổi rõ trên da.
- Tĩnh mạch giãn rõ (từ C2 trở lên): Khi tĩnh mạch đã phình to, nổi ngoằn ngoèo dưới da, người bệnh cần thăm khám để đánh giá mức độ tổn thương và nguy cơ tiến triển.
- Phù nề kéo dài không cải thiện: Phù mắt cá, bàn chân tái diễn mỗi ngày dù đã nghỉ ngơi là dấu hiệu cần can thiệp để ngăn biến chứng da liễu.
- Thay đổi da và loét (C4 – C6): Sạm da, chàm da vùng cổ chân hoặc xuất hiện vết loét (dù đã lành hay đang tiến triển) là chỉ định điều trị tích cực, không thể trì hoãn.
- Huyết khối tĩnh mạch nông: Tĩnh mạch nổi đỏ, đau, cứng dọc theo mạch là biểu hiện viêm tĩnh mạch huyết khối nông, cần được xử lý kịp thời để phòng ngừa lan rộng sang hệ tĩnh mạch sâu.
- Vỡ tĩnh mạch gây chảy máu: Tình trạng này ít gặp nhưng nguy hiểm, cần xử lý cấp cứu và điều trị triệt để sau đó.

Cần thăm khám khi phù nề dai dẳng, tĩnh mạch nổi rõ hoặc thay đổi da vùng cẳng chân
Điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới tại Bệnh Viện Đồng Nai -2
Bệnh viện Đồng Nai -2 áp dụng phác đồ điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới toàn diện, từ điều trị bảo tồn đến can thiệp kỹ thuật cao, tùy theo giai đoạn bệnh và tình trạng sức khỏe tổng thể của từng bệnh nhân.
Điều trị nội khoa
Ở giai đoạn sớm hoặc kết hợp với các biện pháp can thiệp, điều trị nội khoa đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển của bệnh:
- Nâng cao chân khi nằm nghỉ để hỗ trợ hồi lưu tĩnh mạch
- Tập luyện thể dục đều đặn nhằm tăng cường sức cơ vùng bắp chân
- Hạn chế đứng hoặc ngồi liên tục trong thời gian dài
- Sử dụng vớ y khoa hoặc băng thun ép tĩnh mạch theo chỉ định
- Điều chỉnh dị tật bàn chân nếu có
- Kiểm soát cân nặng, tăng cường chất xơ trong chế độ ăn uống
- Sử dụng thuốc tăng cường độ bền thành mạch theo hướng dẫn của bác sĩ
- Tiêm gây xơ tại chỗ trong một số trường hợp phù hợp
Điều trị can thiệp
Với các trường hợp bệnh ở mức độ từ C2 trở lên, bác sĩ sẽ cân nhắc các phương án can thiệp nhằm loại bỏ hoặc đóng tắc tĩnh mạch bị bệnh. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào mức độ tổn thương và tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.
- Phẫu thuật
Có hai hướng điều trị suy giãn tĩnh mạch chi dưới theo phẫu thuật:
- Stripping (lột tĩnh mạch): Sử dụng dụng cụ chuyên biệt luồn trong lòng mạch để loại bỏ hoàn toàn tĩnh mạch nông bị giãn. Đây là phương pháp triệt để nhất với tỷ lệ tái phát thấp nhất, từng là kỹ thuật chủ đạo trước năm 2000. Hiện nay, vai trò của stripping đã dần được thay thế bởi các phương pháp ít xâm lấn hơn.
- CHIVA: Đây là phẫu thuật nhỏ thực hiện dưới gây tê tại chỗ, chỉ loại bỏ van bị tổn thương và tĩnh mạch bàng hệ, đồng thời bảo tồn tĩnh mạch hiển để dự phòng sử dụng trong các phẫu thuật bắc cầu mạch máu về sau. Trước khi phẫu thuật, bác sĩ siêu âm đánh dấu chính xác vị trí tổn thương để đảm bảo độ chính xác tối đa.
- Laser hoặc sóng cao tần RFA nội mạch
Phương pháp này chỉ định cho tĩnh mạch hiển lớn hoặc hiển bé có tổn thương được xác nhận qua siêu âm. Bác sĩ đưa dây dẫn năng lượng (laser hoặc sóng radio frequency) vào trong lòng tĩnh mạch dưới hướng dẫn siêu âm. Năng lượng nhiệt phát ra tại đầu dây sẽ tạo phản ứng xơ hóa nội mạc, làm thành mạch co rút và đóng tắc lòng tĩnh mạch. Dây dẫn được kéo lùi từng đoạn 1cm cho đến khi hoàn tất toàn bộ đoạn mạch cần điều trị.
- Chích xơ tĩnh mạch
Phương pháp này phù hợp cho các trường hợp nhẹ ở mức C1. Bác sĩ tiêm một lượng nhỏ chất gây xơ hóa trực tiếp vào lòng mạch, khiến tĩnh mạch bị viêm và teo dần. Thủ thuật diễn ra trong khoảng 30 – 60 phút, gần như không đau, không chảy máu, người bệnh có thể đi lại và xuất viện ngay sau đó.
- Bơm keo sinh học (Venaseal)
Đây là kỹ thuật mới với nhiều ưu điểm nổi bật. Thông qua một đường mổ nhỏ, bác sĩ đưa catheter vào lòng tĩnh mạch bị giãn và bơm keo sinh học vào để dán chặt thành mạch lại với nhau, ngăn tĩnh mạch tái giãn.
Điểm khác biệt quan trọng so với laser và RFA là kỹ thuật này hoàn toàn không sử dụng nhiệt năng, do đó không gây tổn thương mô xung quanh. Người bệnh hồi phục nhanh, đi lại sớm và nguy cơ tái phát rất thấp.

Có 03 phương pháp điều trị can thiệp tình trạng suy giãn tĩnh mạch chi dưới
Phương pháp phòng ngừa giãn tĩnh mạch ở chi dưới
Phòng ngừa suy giãn tĩnh mạch chi dưới tập trung vào việc giảm thiểu các yếu tố làm tăng áp lực lên hệ thống van tĩnh mạch. Các biện pháp sau đây vừa có tác dụng dự phòng ở người chưa mắc bệnh, vừa giúp kiểm soát triệu chứng và làm chậm tiến triển ở người đã được chẩn đoán:
- Tránh đứng hoặc ngồi bất động trong thời gian dài; thay đổi tư thế và vận động đều đặn.
- Thực hiện các bài tập chuyên biệt hỗ trợ tuần hoàn tĩnh mạch chi dưới.
- Kê cao chân khi ngồi hoặc nằm nghỉ để hỗ trợ hồi lưu máu về tim.
- Luyện tập hít thở chủ động, tích hợp vào thói quen vận động hàng ngày.
- Ăn ít muối, tăng cường rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu chất xơ giúp cải thiện sức bền thành mạch và lưu thông máu.
- Không mang giày cao gót thường xuyên, tránh mặc quần áo quá bó sát vùng bụng và đùi vì có thể cản trở hồi lưu tĩnh mạch.
- Sử dụng vớ áp lực y khoa chuyên dụng theo chỉ định của bác sĩ.
- Thực hiện khám sức khỏe định kỳ để phát hiện bệnh từ giai đoạn sớm.

Phòng ngừa suy giãn tĩnh mạch bằng cách duy trì vận động, tránh ngồi lâu
Suy giãn tĩnh mạch chi dưới là bệnh lý tiến triển âm thầm nhưng có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và xử lý đúng thời điểm. Tại Bệnh viện Đồng Nai -2, đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, được trang bị hệ thống thiết bị hiện đại, đáp ứng đầy đủ mọi yêu cầu kỹ thuật từ can thiệp đơn giản đến phức tạp.
Nếu bạn đang có bất kỳ dấu hiệu nào liên quan đến suy giãn tĩnh mạch chi dưới, hãy chủ động đặt lịch thăm khám để được tư vấn và điều trị kịp thời.