TIếNG VIệT

UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT

Ngày 30.07.2026
Qua Admin

I. MỤC TIÊU

     – Trình bày được dịch tễ học, các yếu tố nguy cơ và xu hướng gia tăng của ung thư tuyến tiền liệt (TTL) tại Việt Nam và trên thế giới.

     – Mô tả được triệu chứng lầm sàng, vai trò của cận lâm sàng phương tiện chẩn đoán: Thăm khám trực tràng (DRE), chỉ dấu sinh học PSA, hình ảnh học tiên tiến (mpMRI, PET/CT) và sinh thiết tuyến tiền liệt.

     – Phân tầng được nhóm nguy cơ tái phát theo hệ thống phân loại TNM, ISUP/Gleason, EAU và NCCN.

     Cập nhật các chiến lược điều trị đa mô thức theo giai đoạn bệnh: Từ theo dõi tích cực, phẫu thuật robot, xạ trị kỹ thuật cao đến liệu pháp toàn thân (ADT, ARPI, hóa trị).

II. ĐẠI CƯƠNG VÀ DỊCH TỄ HỌC

     Ung thư tuyến tiền liệt là một trong những thách thức y tế lớn nhất đối với sức khỏe nam giới trên toàn cầu hiện nay:

     – Tần suất xuất hiện: Theo số liệu GLOBOCAN 2022, đây là loại ung thư phổ biến thứ 2 ở nam giới, chiếm khoảng 15% tổng số các ca ung thư mới mắc. Tại hơn 50% các quốc gia trên thế giới, đây là bệnh lý ác tính thường gặp nhất ở nam giới.

     – Theo GLOBOCAN Việt nam: ung thư tuyến tiền liệt đứng thứ 7 về tỉ lệ mắc mới và xếp thứ 9 về tỉ lệ tử vong chung trong các loại ung thư ở nam giới tại Việt Nam

     – Tỷ lệ tử vong: Đứng hàng thứ 5 trong các nguyên nhân tử vong do ung thư ở nam giới toàn cầu. Tại hơn 25% các quốc gia, đây là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở phái nam.

     – Yếu tố tuổi tác: Tỷ lệ lưu hành tăng mạnh theo độ tuổi. Tần suất mắc tăng trung bình 1,7 lần sau mỗi 10 năm. Ở nam giới dưới 30 tuổi, tỷ lệ này chỉ dưới 5%, nhưng tăng vọt ở nhóm người cao tuổi.

     – Các yếu tố nguy cơ chính:

        + Yếu tố gia đình và chủng tộc (người Mỹ gốc Phi có tỷ lệ mắc cao, tiên lượng nặng hơn).

        + Đột biến di truyền cấu trúc: Các gen bẩm sinh như BRCA1/2 hoặc HOXB13.

        + Yếu tố môi trường và lối sống: Hội chứng chuyển hóa, lạm dụng rượu bia, trạng thái mất cân bằng Vitamin D.

Ung thư tuyến tiền liệt: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

Ung thư tuyến tiền liệt: Dấu hiệu, chẩn đoán và điều trị

III. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG QUA TỪNG GIAI ĐOẠN TIẾN TRIỂN

     Nội dung cốt lõi cần truyền thông: Triệu chứng lâm sàng phụ thuộc hoàn toàn vào giai đoạn tiến triển của khối u bướu.

     1. Giai đoạn khu trú (Giai đoạn sớm):

       Hoàn toàn KHÔNG CÓ triệu chứng. Khối u kích thước nhỏ nằm lặng lẽ ở vùng ngoại vi của tuyến, không gây bế tắc đường tiểu. Người bệnh hoàn toàn khỏe mạnh. Đây là lý do vì sao thăm khám định kỳ là cách duy nhất để phát hiện bệnh ở giai đoạn này.

     2. Giai đoạn tiến triển tại chỗ: Khối u tăng kích thước, xâm lấn bao xơ và cổ bàng quang gây ra 2 nhóm hội chứng

       – Hội chứng bế tắc đường tiểu dưới: Tiểu khó, tia nước tiểu yếu, tiểu rặn, tiểu ngắt quãng, cảm giác tiểu không hết bãi, bí tiểu cấp tính gây chướng bàng quang vùng hạ vị.

       – Hội chứng kích thích bàng quang: Tiểu nhiều lần cả ngày lẫn đêm, tiểu đêm liên tục gây suy nhược, tiểu gấp không thể nhịn được.

       – Triệu chứng xâm lấn cơ quan lân cận: Xuất tinh ra máu, đau tầng sinh môn, xuất hiện máu trong nước tiểu.

     3. Giai đoạn di căn xa: Tế bào ác tính lan tràn theo đường máu và hạch bạch huyết gây rối loạn toàn thân nghiêm trọng

       – Di căn xương: Đau nhức xương mạn tính dữ dội (đặc biệt vùng cột sống, xương chậu, xương sườn), gãy xương bệnh lý, xẹp đốt sống gây chèn ép tủy sống dẫn đến yếu liệt chi dưới.

       – Triệu chứng toàn thân muộn: Suy kiệt, gầy sút cân nhanh, thiếu máu nặng (da xanh nhợt do u xâm lấn tủy xương), phù chi dưới do tắc nghẽn mạch bạch huyết, suy thận do u chèn ép hai niệu quản

IV. CHẨN ĐOÁN LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG

     Ung thư tuyến tiền liệt được ví như “sát thủ thầm lặng” vì giai đoạn đầu hầu như không có triệu chứng rõ ràng. Việc chẩn đoán sớm dựa vào bộ ba chìa khóa vàng lâm sàng và cận lâm sàng:

     1. Thăm khám trực tràng bằng ngón tay (DRE – Digital Rectal Examination)

       Là biện pháp khám lâm sàng kinh điển, đơn giản nhưng vô cùng quan trọng giúp đánh giá trực tiếp mật độ, kích thước của tuyến tiền liệt và phát hiện các nhân cứng nghi ngờ ác tính nằm ở vùng ngoại vi (nơi khởi phát của hơn 70% các ca ung thư TTL).. 18% ung thư được phát hiện độc lập qua DRE khi PSA bình thường

     2. Chỉ dấu sinh học PSA (Prostate-Specific Antigen)

       Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong máu giúp tầm soát và định hướng chẩn đoán. Khi nồng độ PSA tăng, cần kết hợp đánh giá tỷ lệ PSA tự do/toàn phần (f/t PSA) và mật độ PSA (PSA density) để tăng độ nhạy và độ đặc hiệu.

       Ngưỡng bình thường < 4 ng/mL. PSA càng cao, nguy cơ ác tính càng lớn. Phối hợp định lượng PSA tự do (fPSA) với tỷ lệ f/t PSA < 0.15 và mật độ PSA Density > 0.15 để nâng cao độ chính xác khi PSA nằm trong vùng xám (4-10 ng/mL).

      3. Siêu âm qua ngả trực tràng (TRUS – Transrectal Ultrasound)

       Là phương tiện hình ảnh học cận lâm sàng thiết yếu:

       – Vai trò phát hiện: Khảo sát cấu trúc nhu mô tuyến, hình ảnh điển hình của ung thư TTL trên TRUS là vùng phản âm kém (hypoechoic) tập trung ở vùng ngoại vi (chiếm khoảng 60% các ca).

       – Vai trò dẫn đường: TRUS đo đạc chính xác thể tích tuyến và đóng vai trò là “bản đồ dẫn đường” bắt buộc để bác sĩ định vị chính xác hướng đi của kim khi thực hiện thủ thuật lấy mẫu mô sinh thiết.

     4. Chụp cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) và PI-RADS v2.1

       Hình ảnh học đóng vai trò trung tâm trước khi tiến hành can thiệp xâm lấn. Hệ thống PI-RADS v2.1 giúp phân tầng độ nghi ngờ tổn thương từ 1 đến 5 (từ rất thấp đến rất cao). Nếu tổn thương thuộc nhóm PI-RADS ≥ 3, người bệnh có chỉ định phối hợp sinh thiết đích ngắm và sinh thiết hệ thống.

     5. PSMA PET/CT và Xạ hình xương

       Phát hiện các ổ đặc xương di căn và các tổn thương di căn hạch lympho vi thể toàn thân vượt trội so với CT-scan thông thường.

     6. Sinh thiết tuyến tiền liệt: Tiêu chuẩn vàng

       – Chỉ định: Khi PSA tăng cao liên tục và/hoặc thăm khám DRE có nhân cứng nghi ngờ, hoặc mpMRI ghi nhận PIRADS ≥ 3.

       – Kỹ thuật triển khai: Sử dụng súng sinh thiết tự động bấm lấy các lõi mô tuyến tiền liệt qua ngả trực tràng hoặc ngả đáy chậu dưới hướng dẫn trực tiếp của siêu âm TRUS. Hiện nay, kỹ thuật sinh thiết ngả đáy chậu ngày càng được ưu tiên sử dụng tại các cơ sở chuyên khoa lớn nhờ ưu điểm giảm thiểu tối đa biến chứng nhiễm trùng và nhiễm khuẩn huyết cho người bệnh.

       – Số lượng mẫu: Lấy tối thiểu từ 10 đến 12 mẫu mô hệ thống rải đều khắp các vùng để tránh bỏ sót tổn thương ác tính.

       – Đọc kết quả (Thang điểm Gleason & Phân nhóm ISUP 2014): Đánh giá mức độ biệt hóa tế bào bướu từ độ 1 đến độ 5. Điểm Gleason càng cao (từ 6 đến 10) thể hiện độ ác tính càng lớn, tế bào càng kém biệt hóa và xu hướng xâm lấn, di căn càng nhanh

V. PHÂN TẦNG NGUY CƠ VÀ ĐIỀU TRỊ ĐA MÔ THỨC

     1. Phân tầng nhóm nguy cơ (Theo EAU / NCCN / D’Amico)

       Việc điều trị hoàn toàn dựa trên việc xếp nhóm nguy cơ dựa vào hệ thống TNM, điểm Gleason (hệ thống ISUP từ 1 đến 5) và nồng độ PSA ban đầu:

       – Nguy cơ thấp: Tổn thương khu trú hoàn toàn, điểm Gleason thấp, PSA thấp.

       – Nguy cơ trung bình: Tổn thương tiến triển trung bình tại chỗ.

       – Nguy cơ cao / Tiến triển tại chỗ: Điểm Gleason cao (ví dụ Gleason 4+5 = 9), PSA tăng rất cao hoặc bướu xâm lấn vỏ bao.

     2. Các giải pháp điều trị cụ thể

Điều trị ung thư TTL là sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên khoa ngoại khoa, xạ trị và nội khoa ung bướu:

Phương pháp điều trị Chỉ định và đặc điểm kỹ thuật
Giám sát tích cực (Active Surveillance) Áp dụng cho nhóm nguy cơ thấp, tiến triển chậm nhằm trì hoãn can thiệp không cần thiết, bảo tồn chất lượng cuộc sống.
Phẫu thuật cắt TTL tận gốc Phẫu thuật nội soi có sự hỗ trợ của Robot (RARP) giúp cắt bỏ toàn bộ tuyến và nạo hạch chậu triệt căn với độ chính xác cao, bảo tốn tối đa chức năng cơ vòng và thần kinh cương.
Xạ trị kỹ thuật cao – Xạ trị điều biến liều (IMRT/VMAT): Tập trung liều tia cực cao vào khối bướu, bảo vệ tối đa các cơ quan lành xung quanh như trực tràng và bàng quang.

– Xạ trị áp sát cấy hạt phóng xạ: Cấy trực tiếp các hạt phóng xạ I-125 vào nhu mô tuyến dưới hướng dẫn của siêu âm qua ngã trực tràng (TRUS).

Liệu pháp toàn hân giai đoạn tiến xa – Liệu pháp triệt tiêu Androgen (ADT): Cắt tinh hoàn ngoại khoa hoặc nội khoa bằng thuốc đồng vận/đối vận GnRH (Goserelin, Degarelix) để đưa Testosterone máu về ngưỡng < 50 ng/dL.

– Kháng Androgen thế hệ mới (ARPI) & Hóa trị: Phối hợp sớm ADT với Abiraterone, Enzalutamide, Apalutamide hoặc hóa trị Docetaxel cho giai đoạn di căn hoặc kháng cắt tinh hoàn (CRPC).

Khuyến cáo truyền thông: Hãy chủ động tầm soát sớm bằng bộ đôi PSA và DRE định kỳ hàng năm cho nam giới từ 50 tuổi trở lên (hoặc từ 45 tuổi nếu có yếu tố gia đình)

————

Bệnh viện Đồng Nai -2

Địa chỉ: Số 02, đường Đồng Khởi, phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai

Hotline CSKH: 1900 5199

Zalo Official: Zalobenhviendongnai-2.me

Youtube Channel: Youtube.com/@benhviendongnai-2

Tiktok Channel: Tiktok.com/@benhviendongnai-2

Google Map: maps.benhviendongnai-2

TIN TỨC

Tin tức Hoạt động

 Cần đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp để lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp
Ngày 29.07.2026

Phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể được áp dụng cho đối tượng nào?

Phương pháp tán sỏi ngoài cơ thể là phương pháp điều trị sỏi niệu ít xâm lấn, không có vết mổ. Nguyên lý chính là dùng sóng chấn động từ ngoài cơ thể tập trung vào viên sỏi với một áp lực cao làm

Ngày 29.07.2026

Khớp nhân tạo: Khớp háng nhân tạo làm từ chất liệu gì, thay khớp háng được bao lâu?

Khớp háng nhân tạo được tổng hợp từ hợp kim Titanium, nhựa tổng hợp cao cấp. Những chất liệu để làm khớp háng nhân tạo này có sự tương thích sinh học với cơ thể rất tốt, kèm theo độ bền rất ca

Ngày 29.07.2026

Các mốc khám thai quan trọng mẹ bầu cần ghi nhớ

Tuân thủ các mốc khám thai quan trọng trong lịch khám thai định kỳ giúp mẹ bầu theo dõi sát sao sự phát triển của thai nhi theo từng giai đoạn. Đồng thời hỗ trợ bác sĩ phát hiện sớm các nguy cơ và ngăn ng

Ngày 29.07.2026

PHÂN BIỆT GIỮA VIÊM ĐƯỜNG HÔ HẤP & CÚM MÙA

Thời điểm giao mùa, nhiều người gặp phải các vấn đề về đường hô hấp nhưng không biết mình bị viêm đường hô hấp thông thường hay cúm mùa. Việc nhận biết đúng bệnh giúp điều trị hiệu quả và