Viêm túi mật: Nguyên nhân, triệu chứng, chuẩn đoán và điều trị
Viêm túi mật là một bệnh lý đường tiêu hóa thường gặp, xảy ra khi túi mật bị viêm do sỏi mật hoặc nhiễm trùng. Tình trạng này không chỉ gây đau đớn, khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời. Hiểu rõ về viêm túi mật sẽ giúp mỗi người chủ động hơn trong việc nhận biết dấu hiệu bất thường và phòng ngừa hiệu quả.

Viêm túi mật là một bệnh lý đường tiêu hóa thường gặp
Viêm túi mật là gì?
Viêm túi mật là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở túi mật, thường do vi khuẩn, phổ biến ở những người bị tắc nghẽn ống dẫn mật. Túi mật là cơ quan nhỏ hình quả lê, nằm bên phải bụng dưới gan, có nhiệm vụ dự trữ và giải phóng dịch mật vào ruột non để hỗ trợ quá trình tiêu hóa chất béo. Khi ống dẫn mật bị tắc nghẽn, dịch mật sẽ ứ đọng, kích thích niêm mạc túi mật dẫn đến viêm. Ngoài tắc nghẽn, viêm túi mật còn có thể xuất phát từ các nguyên nhân khác như bất thường cấu trúc ống dẫn mật, khối u hoặc nhiễm trùng.

Viêm túi mật là tình trạng viêm nhiễm xảy ra ở túi mật, thường do vi khuẩn
Nếu không được xử lý kịp thời, bệnh có thể tiến triển nặng, gây biến chứng nghiêm trọng như thủng túi mật, áp xe hoặc nhiễm trùng toàn thân, đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Viêm túi mật mãn tính
Viêm túi mật mãn tính thường phát triển sau nhiều đợt viêm túi mật cấp tính tái diễn, với nguyên nhân phổ biến nhất là sỏi mật. Khác với tình trạng cấp tính, tình trạng mãn tính có thể tiến triển âm thầm, không biểu hiện triệu chứng rõ ràng hoặc xuất hiện với mức độ nghiêm trọng hơn. Nếu không được kiểm soát, bệnh mãn tính có thể dẫn đến các biến chứng nặng nề như hoại tử túi mật, thủng túi mật hoặc hình thành lỗ rò, gây nguy cơ cao cho sức khỏe người bệnh.
Viêm túi mật không do sỏi
Viêm túi mật không sỏi là tình trạng xảy ra mà không phát hiện sỏi trong ống dẫn mật, chiếm khoảng 5 – 10% tổng số trường hợp bệnh và đi kèm với nguy cơ tử vong cao hơn. Tình trạng này thường gặp ở những người đang mắc bệnh nặng hoặc trải qua phẫu thuật lớn, đặc biệt là ở nam giới. Ngoài ra, các yếu tố nguy cơ khác bao gồm viêm mạch máu, hóa trị, chấn thương nặng, bỏng hoặc các bệnh lý nghiêm trọng khác.
Triệu chứng lâm sàng của bệnh không sỏi tương tự như bệnh do sỏi, nhưng khả năng xuất hiện vàng da thường cao hơn. Để đánh giá chính xác, bác sĩ có thể chỉ định các phương pháp hình ảnh như siêu âm hoặc chụp cắt lớp vi tính, nhằm xác định kích thước, hình dạng và khả năng di động của túi mật.
Viêm túi mật cấp tính do sỏi
Viêm túi mật do sỏi chiếm khoảng 90% tổng số các trường hợp bệnh. Nguyên nhân chủ yếu là tắc nghẽn dòng chảy của dịch mật, khiến mật ứ lại, dẫn đến sưng và đau túi mật. Ban đầu, dịch mật trong túi mật thường vô trùng, nhưng theo thời gian, túi mật dễ bị nhiễm vi khuẩn, phổ biến là E. coli, Klebsiella, Bacteroides, Staphylococcus…
Nếu tình trạng viêm kéo dài, dịch mật có thể thấm ra ngoài thành túi mật, lan sang các cơ quan và cấu trúc xung quanh, gây ra các dấu hiệu nghiêm trọng như cảm ứng phúc mạc hoặc co cứng thành bụng, đòi hỏi can thiệp y tế kịp thời để tránh biến chứng nguy hiểm.
Ai có nguy cơ bị viêm túi mật?
Những đối tượng thuộc nhóm nguy cơ cao mắc bệnh bao gồm:
- Nữ giới trên 50 tuổi và nam giới trên 60 tuổi.
- Người thừa cân hoặc có rối loạn chuyển hóa, chẳng hạn như tăng lipid máu hoặc tiểu đường.
- Phụ nữ đang mang thai.
- Người mắc các bệnh mạn tính như bệnh Crohn, bệnh thận giai đoạn cuối, bệnh tim hoặc hồng cầu hình liềm.
- Người có chế độ ăn nhiều chất béo và cholesterol, làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật và viêm túi mật.
Nhóm đối tượng này cần được theo dõi sát các dấu hiệu bất thường liên quan đến túi mật để phát hiện và xử lý kịp thời, hạn chế biến chứng nguy hiểm.
Nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm túi mật
Theo các nghiên cứu lâm sàng, 90 – 95% trường hợp bệnh có liên quan đến sự hiện diện của sỏi trong túi mật, trong khi khoảng 5 – 10% còn lại không liên quan đến sỏi.

Tìm hiểu các nguyên nhân dẫn đến tình trạng viêm túi mật
- Nguyên nhân không do sỏi: Viêm túi mật không sỏi thường phát sinh từ các yếu tố như: nhiễm trùng đường mật do vi khuẩn hoặc virus, các bệnh lý đường mật hoặc tuyến tụy gây hẹp ống dẫn mật, dẫn đến tắc nghẽn dòng chảy của dịch mật và gây bệnh.
- Nguyên nhân do sỏi: Nguyên nhân phổ biến là sự lắng đọng cholesterol trong túi mật, hình thành sỏi. Ngoài ra, sỏi cũng có thể xuất hiện do giun di chuyển vào túi mật và chết tại đây hoặc do chấn thương, đặc biệt là chấn thương vùng hạ sườn phải, gây tổn thương túi mật và hình thành sỏi.
Triệu chứng viêm túi mật
Triệu chứng viêm túi mật cấp thường tiến triển qua 4 giai đoạn lâm sàng đặc trưng:
- Giai đoạn 1: Sỏi di chuyển vào túi mật, gây đau vùng thượng vị kèm nôn ói do phản xạ.
- Giai đoạn 2: Sỏi mắc kẹt tại cổ hoặc ống túi mật, làm dịch mật không thoát ra được và gây viêm thành túi mật. Người bệnh thường xuất hiện cơn đau quặn vùng hạ sườn phải, có thể lan ra lưng hoặc vai phải, kèm sốt nhẹ. Khi thăm khám có phản ứng thành bụng vùng hạ sườn phải, dấu Murphy dương tính. Trường hợp tiến triển muộn có thể xuất hiện dấu hiệu viêm phúc mạc.
- Giai đoạn 3: Tắc nghẽn tiếp tục kéo dài tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển, gây viêm phúc mạc. Lúc này, bệnh nhân có tình trạng nhiễm trùng toàn thân với sốt cao, đau dữ dội, phản ứng thành bụng rõ, co cứng và có phản ứng dội vùng hạ sườn phải.
- Giai đoạn 4: Túi mật có nguy cơ thủng sau khoảng 48 – 72 giờ kể từ khi tắc nghẽn. Ở những bệnh nhân kèm bệnh lý nền như đái tháo đường, bệnh lý mô liên kết hay viêm tắc động mạch, biến chứng thủng túi mật có thể xảy ra sớm hơn.

Xem xét các triệu chứng thường gặp về bệnh
Phương pháp chẩn đoán bệnh viêm túi mật
Để chẩn đoán viêm túi mật cấp, bác sĩ thường chỉ định kết hợp nhiều xét nghiệm và kỹ thuật hình ảnh nhằm đánh giá toàn diện tình trạng bệnh:

Tìm hiểu các phương pháp chẩn đoán bệnh
- Xét nghiệm máu: Giúp xác định số lượng bạch cầu (thường tăng trong viêm cấp) và kiểm tra nhóm máu khi cần thiết.
- Xét nghiệm sinh hóa máu: Đánh giá đường huyết, chức năng thận (ure, creatinin), chức năng gan (SGOT, SGPT, Bilirubin toàn phần và trực tiếp, Gamma GT). Kết quả thường ghi nhận các chỉ số gan mật tăng, trong khi Protid, Albumin và tỷ lệ A/G có xu hướng giảm. Amylase máu đôi khi tăng, gợi ý tổn thương tụy đi kèm.
- Siêu âm bụng: Là phương pháp chẩn đoán hình ảnh đầu tay, cho thấy túi mật căng, đường kính ngang >4 cm, thành túi mật dày >3 mm, có thể xuất hiện dịch quanh túi mật.
- X-quang ngực bụng: Có thể phát hiện sỏi chứa calci.
- X-quang túi mật cản quang đường uống: Giúp đánh giá chức năng co bóp và lưu thông của túi mật.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Xác định rõ vị trí sỏi, mức độ viêm và biến chứng nếu có.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI, đặc biệt là MRCP): Cung cấp hình ảnh chi tiết về giải phẫu đường mật, cấu trúc sỏi và mật độ sỏi.
- Chụp nhấp nháy (HIDA scan): Hữu ích trong chuẩn đoán viêm túi mật, sỏi, rối loạn vận động túi mật hoặc hẹp đường mật bẩm sinh.
Xem thêm về bài viết phẫu thuật cắt túi mật
Điều trị viêm túi mật
Trong điều trị viêm túi mật cấp, hai phương pháp chính thường được áp dụng, tùy thuộc vào mức độ tiến triển của bệnh và giai đoạn lâm sàng mà bệnh nhân đang gặp phải. Việc lựa chọn phương pháp điều trị dựa trên đánh giá cụ thể tình trạng viêm, biến chứng đi kèm và khả năng đáp ứng của người bệnh, nhằm hạn chế nguy cơ tiến triển nặng hơn và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như hoại tử, thủng túi mật hay viêm phúc mạc.

Cách điều trị viêm túi mật
Điều trị nội khoa
Trong giai đoạn 1 và 2 của viêm túi mật cấp, bệnh nhân thường được điều trị bảo tồn với các biện pháp hỗ trợ và theo dõi chặt chẽ. Cụ thể, người bệnh sẽ được chỉ định nhịn ăn, đặt ống thông mũi – dạ dày nhằm giảm áp lực tiêu hóa, đồng thời truyền dịch để duy trì cân bằng điện giải và hỗ trợ chuyển hóa. Bác sĩ có thể sử dụng các thuốc ức chế phó giao cảm để ức chế hoạt động của thần kinh X, kết hợp với thuốc kháng tiết nhằm giảm kích thích tiết dịch.
Trong quá trình này, bệnh nhân được theo dõi sát với công thức bạch cầu mỗi 6 giờ, đo nhiệt độ mỗi 2 giờ và thăm khám bụng định kỳ 2 – 3 giờ/lần để đánh giá tiến triển lâm sàng. Đáng lưu ý, giai đoạn này không sử dụng kháng sinh. Khi tình trạng đau đã được kiểm soát và ổn định, bệnh nhân sẽ được chỉ định phẫu thuật để loại bỏ nguyên nhân gây bệnh.
Điều trị ngoại khoa
Ở giai đoạn 3 và 4 của viêm túi mật cấp, phẫu thuật kết hợp với sử dụng kháng sinh phổ rộng là phương pháp điều trị chủ yếu. Có hai kỹ thuật phẫu thuật hiện nay thường được áp dụng:
- Mổ nội soi cắt túi mật: Đây là phương pháp phổ biến, mang lại nhiều lợi ích như giảm đau sau mổ, rút ngắn thời gian hồi phục và đảm bảo tính an toàn. Trong trường hợp có nghi ngờ sỏi ống mật chủ, bác sĩ có thể tiến hành chụp X-quang đường mật cản quang trong quá trình phẫu thuật để đánh giá chính xác tình trạng đường mật.
- Dẫn lưu túi mật, sau đó phẫu thuật theo chương trình: Được chỉ định cho những bệnh nhân già yếu, suy kiệt nặng, nhiễm độc toàn thân hoặc có các bệnh lý mạn tính kèm theo như đái tháo đường, bệnh tim mạch, lao phổi. Phương pháp này giúp cải thiện tình trạng cấp tính trước khi tiến hành phẫu thuật triệt để.
Bị viêm túi mật có nguy hiểm không?
Viêm túi mật nếu không được xử trí kịp thời có thể tiến triển thành nhiều biến chứng nặng nề, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và tính mạng người bệnh. Một số biến chứng thường gặp bao gồm:
- Nhiễm trùng túi mật: Tình trạng ứ đọng dịch mật kéo dài tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, gây nhiễm trùng nặng.
- Hoại thư túi mật: Đây là một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, xảy ra khi máu không thể nuôi dưỡng đầy đủ thành túi mật, dẫn đến hoại tử. Biến chứng này thường gặp ở người cao tuổi, người mắc tiểu đường hoặc có tình trạng sức khỏe suy yếu.
- Thủng túi mật: Khi túi mật sưng to, nhiễm trùng nặng hoặc mô bị hoại tử, thành túi mật có thể bị thủng, làm mật và vi khuẩn tràn ra ổ bụng, gây viêm phúc mạc (tình trạng cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm).
Xem thêm: Sỏi túi mật có nguy hiểm không?
Biện pháp phòng ngừa viêm túi mật
Phòng ngừa bệnh hoàn toàn có thể thực hiện được thông qua lối sống và chế độ ăn uống khoa học. Một số biện pháp hữu ích bao gồm:
- Giảm cân một cách từ từ và an toàn: Việc giảm cân quá nhanh có thể làm thay đổi chuyển hóa mật, làm tăng nguy cơ hình thành sỏi mật. Do đó, cần xây dựng lộ trình giảm cân hợp lý.
- Duy trì cân nặng ổn định: Thừa cân và béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây sỏi mật. Kiểm soát lượng calo nạp vào kết hợp với hoạt động thể chất đều đặn giúp duy trì cân nặng lý tưởng và hạn chế nguy cơ gây bệnh.
- Áp dụng chế độ dinh dưỡng lành mạnh: Tăng cường thực phẩm giàu chất xơ như rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, trái cây tươi đồng thời hạn chế thức ăn nhiều dầu mỡ, giàu cholesterol. Chế độ ăn cân đối không chỉ tốt cho túi mật mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch và hệ tiêu hóa.
Viêm túi mật là một bệnh lý tiêu hóa có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và xử trí sớm. Việc chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh. Chủ động bảo vệ hệ tiêu hóa chính là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa và kiểm soát bệnh. Nếu bạn hoặc người thân cần được thăm khám và điều trị trong môi trường y tế hiện đại, an toàn và chuyên nghiệp, hãy liên hệ ngay Bệnh viện Đồng Nai -2 để được hỗ trợ kịp thời. Gọi hotline 1900 5199 để được tư vấn và đặt lịch nhanh chóng!